office hours

/'ɔfis,auəz/
Học thuật
Thân thiện
office hours

The professor holds office hours in her room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Giờ làm việc chính thức: Khoảng thời gian trong ngày một cơ quan, tổ chức, hoặc doanh nghiệp mở cửa để tiến hành công việc phục vụ công chúng.
    • Giờ tiếp sinh viên: Trong môi trường giáo dục đại học, đây khoảng thời gian cố định một giáo sư hoặc trợ giảng có mặt tại văn phòng để gặp gỡ thảo luận với sinh viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (giờ làm việc cơ quan):

    • Our office hours are from 9 a.m. to 5 p.m., Monday through Friday. (Giờ làm việc của chúng tôi từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
    • Please call during office hours for assistance. (Vui lòng gọi điện trong giờ làm việc để được hỗ trợ.)
  • Danh từ (giờ tiếp sinh viên):

    • Professor Smith's office hours are posted on his door. (Giờ tiếp sinh viên của Giáo sư Smith được dán trên cửa phòng của ông ấy.)
    • If you have questions about the assignment, please visit me during my office hours. (Nếu bạn câu hỏi về bài tập, hãy đến gặp tôi trong giờ tiếp sinh viên của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold office hours": tổ chức giờ tiếp sinh viên.

    • The teaching assistant holds office hours every Wednesday afternoon. (Trợ giảng tổ chức giờ tiếp sinh viên vào mỗi chiều Thứ .)
  • "Outside of office hours": ngoài giờ làm việc.

    • The building is locked outside of office hours. (Tòa nhà bị khóa ngoài giờ làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Business hours (n): giờ kinh doanh, giờ mở cửa (thường dùng cho cửa hàng, dịch vụ thương mại).

    • The store's business hours are from 10 a.m. to 8 p.m. (Giờ mở cửa của cửa hàng từ 10 giờ sáng đến 8 giờ tối.)
  • Opening hours (n): giờ mở cửa (thường dùng cho thư viện, viện bảo tàng, công viên).

    • Check the website for the museum's opening hours. (Hãy kiểm tra trang web để biết giờ mở cửa của viện bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Working hours: giờ làm việc.
  • Consultation hours: giờ tư vấn, giờ tham vấn (thường dùng trong y tế hoặc giáo dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "office hours")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "office hours")

office hours

The professor holds office hours in her room.

danh từ
  1. giờ làm việc (của cơ quan)